screen font

screen font

A designer selects a clear screen font for her website.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phông chữ màn hình: "screen font" kiểu chữ (font) được thiết kế hiển thị trên màn hình máy tính. Khi phông chữ màn hình giống với phông chữ in ấn, tài liệu có thể trông gần giống trên màn hình như khi được in ra giấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The screen font on this website is very clear and easy to read. (Phông chữ màn hình trên trang web này rất rõ ràng dễ đọc.)
    • When the screen font matches the printed font, the document looks consistent. (Khi phông chữ màn hình khớp với phông chữ in, tài liệu trông nhất quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "screen font rendering": quá trình hiển thị phông chữ màn hình.

    • Good screen font rendering improves readability on digital devices. (Việc hiển thị phông chữ màn hình tốt cải thiện khả năng đọc trên các thiết bị kỹ thuật số.)
  • "screen font vs. printer font": sự khác biệt giữa phông chữ màn hình phông chữ máy in.

    • Designers often check the difference between screen font and printer font for accurate layout. (Các nhà thiết kế thường kiểm tra sự khác biệt giữa phông chữ màn hình phông chữ máy in để bố cục chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Screen (n): màn hình (thiết bị hiển thị).
  • Font (n): phông chữ, kiểu chữ.
  • Display font: phông chữ hiển thị (thường dùng thay thế cho "screen font").
Từ đồng nghĩa
  • On-screen font: phông chữ trên màn hình.
  • Digital font: phông chữ kỹ thuật số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "screen font". Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng:
    • Set up a screen font: thiết lập phông chữ màn hình.
      • You need to set up the screen font before designing the website. (Bạn cần thiết lập phông chữ màn hình trước khi thiết kế trang web.)
Thành ngữ liên quan
  • "Screen font" không phải thành ngữ, nhưng có thể liên quan đến:
    • "What you see is what you get" (WYSIWYG): những bạn thấy những bạn nhận được (ám chỉ sự nhất quán giữa màn hình bản in).

Từ gần giống